Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
管 「かん」「くだ」
kèn
保管 ほかん
bảo quản
一管 いっかん
một ống sáo