Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
噴水 (ふんすい) — đài phun nước
PHÚN THỦY
噴水
đài phun nước
噴水効果 ふんすいこうか
hiệu ứng đài phun nước
噴水孔 ふんすいこう
lỗ thở (của sâu bọ...)
水 「みず」「すい」「み」
nước
お水 おみず
一水 いっすい
một dòng chảy; một dòng nước; một dòng sông