Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
噴水孔 (ふんすいこう) — lỗ thở (của sâu bọ...)
PHÚN THỦY KHỔNG
噴水孔
lỗ thở (của sâu bọ...)
噴火 ふんか
sự phun lửa (núi lửa)
噴火する ふんか
phun lửa
大噴火 だいふんか
sự phun trào núi lửa lớn
ハワイ式噴火 ハワイしきふんか
phun trào Hawaii
孔 「あな」「こう」
lỗ