Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
嚢状 (のうじょう) — phình lên giống cái túi
NANG TRẠNG
嚢状
phình lên giống cái túi
状 「じょう」「さま」
giấy (mời, chia buồn)
ゼリー状 ゼリーじょう ゼリー状
Dạng thạch
子嚢 しのう
chủng bào; vỏ hạt
後嚢 こうのう
bao sau
前嚢 ぜんのう
bao trước