Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
嚢胞 (のうほう) — u nang
NANG BÀO
嚢胞
u nang
嚢胞性 のうほうせい
nang
嚢胞液 のうほうえき
dịch nang
嚢胞腺癌 のーほーせんがん
ung thư biểu mô tuyến dạng nang
嚢胞性線維症 のうほうせいせんいしょう
bệnh nhầy nhớt
嚢胞腺線維腫 のうほうせんせんいしゅ
u nang tuyến vú