Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
嚢胞性 (のうほうせい) — nang
NANG BÀO TÍNH
嚢胞性
nang
嚢胞性線維症 のうほうせいせんいしょう
bệnh nhầy nhớt
嚢胞性線維症膜貫通調節タンパク質 のーほーせーせんいしょーまくかんつーちょーせつタンパクしつ
chất điều hòa protein dẫn truyền màng xơ nang
多嚢胞性異形成腎 たのうほうせいいけいせいじん
thận loạn sản đa nang
骨炎-嚢胞性線維性 ほねえん-のうほうせいせんいせい
viêm xơ nang xương (osteitis fibrosa cystica)
二分脊椎-嚢胞性 にふんせきつい-のうほうせい
gai đôi có nang