Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
囀り (さえずり) — tiếng hót của chim
CHUYỂN
囀り
tiếng hót của chim
囀る
hót líu lo
ある限り あるかぎり
miễn là
料理する りょうりする
xào nấu.
らりる らりる
trở nên say sưa
なり得る 「なりえる」「なりうる」
Có thể xảy ra
知る限り しるかぎり
như xa như tôi biết