Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回し金 (まわしがね まわしきん) — tiện con chó
HỒI KIM
回し金
tiện con chó
回 「かい」「わ」
lần
年回 ねんかい
sự bàn bạc, sự hội ý, hội nghị
何回 なんかい
bao lần.
一回 いっかい
một lần.
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng