Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回数券 (かいすうけん) — cuốn sổ vé; tập vé; tập sổ vé
HỒI SỔ KHOÁN
回数券
cuốn sổ vé
数回 すうかい
vài lần
年数回 ねんすうかい
vài lần trong năm
多数回 たすうかい
nhiều lần
複数回 ふくすうかい
số nhiều (số)
券 けん
bản