Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回縁 (まわりぶち まわりえん かいえん) — gờ; mái đua
HỒI DUYÊN
回縁
gờ
回 「かい」「わ」
lần
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn
上縁 じょうえん
Cạnh trên
下縁 かえん
Cạnh dưới