Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回転数 (かいてんすう) — số vòng quay
HỒI CHUYỂN SỔ
回転数
số vòng quay
商品回転数 しょうひんかいてんすう
mức lưu chuyển hàng hóa.
毎分回転数 まいふんかいてんすう
r.p.m (số vòng quay mỗi phút)
数回 すうかい
vài lần
年数回 ねんすうかい
vài lần trong năm
多数回 たすうかい
nhiều lần