Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
回転率 (かいてんりつ) — tỷ lệ luân chuyển
HỒI CHUYỂN SUẤT
回転率
tỷ lệ luân chuyển
商品回転率 しょうひんかいてんりつ
tỷ lệ xoay vòng sản phẩm thương mại
総資本回転率 そーしほんかいてんりつ
vòng quay tổng tài sản
株主資本回転率 かぶぬししほんかいてんりつ
tỷ suất quay vòng vốn cổ đông
総資本回転率(総資産回転率) そーしほんかいてんりつ(そーしさんかいてんりつ)
vòng quay tổng vốn; hiệu suất sử dụng tổng tài sản
回転 かいてん
sự xoay chuyển; sự xoay vòng; sự quay vòng