回避的 (かいひてき) — Tính né tránh, Thái độ trốn tránh
回避的
HỒI TỊ ĐÍCH
Tính né tránh, Thái độ trốn tránh
彼
はいつも
回避的
な
態度
を
取
り
、
問題
に
直面
しようとしない
。
Anh ấy luôn có thái độ né tránh và không muốn đối mặt với vấn đề.
Ảnh minh họa

回避的 (かいひてき) — Tính né tránh, Thái độ trốn tránh
HỒI TỊ ĐÍCH
