因果 (いんが) — nhân quả
因果
NHÂN QUẢ
い ん が
Nhân quả
A
と
B
の
因果関係
を
確認
するのに
警察
の
調
べを
待
つ
Chờ đợi kết quả điều tra của cảnh sát để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa A và B
Oan nghiệp.
Ảnh minh họa
因果 (いんが) — nhân quả
NHÂN QUẢ