Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
因習的 (いんしゅうてき) — thông thường, theo tập quán, theo tục lệ
NHÂN TẬP ĐÍCH
因習的
thông thường, theo tập quán, theo tục lệ
原因 げんいん
căn do
練習 れんしゅう
sự luyện tập
学習 がくしゅう
đèn sách
習慣 しゅうかん
lề
習慣的 しゅうかんてき
thói quen, tập quán