困らせる (こまらせる) — gây khó khăn, gây rắc rối, gây bất lợi
困らせる
KHỐN
こ ま ら せ る
Gây khó khăn, gây rắc rối, gây bất lợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 困らせる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 困らせる/こまらせる |
| Quá khứ (た) | 困らせた |
| Phủ định (未然) | 困らせない |
| Lịch sự (丁寧) | 困らせます |
| te (て) | 困らせて |
| Khả năng (可能) | 困らせられる |
| Thụ động (受身) | 困らせられる |
| Sai khiến (使役) | 困らせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 困らせさせられる |
| Điều kiện (条件) | 困らせれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 困らせろ |
| Ý chí (意向) | 困らせよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 困らせるな |
困らせる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 困らせる
困る
bối rối

