囲い女 (かこいおんな かこいめ) — thê thiếp; vợ bé; vợ lẻ; tình nhân; bồ nhí
囲い女
VI NỮ
Thê thiếp; vợ bé; vợ lẻ; tình nhân; bồ nhí
彼
は
囲
い
女
を
持
ちながらも
、
家庭
を
大切
にしていると
言
った
。
Anh ta nói rằng dù có vợ bé, nhưng vẫn coi trọng gia đình.
Ảnh minh họa


