固執 (こしつ) — sự cố chấp; sự cứng đầu cứng cổ; sự bảo thủ; sự kiên trì; cố chấp; cứng đầu; cứng cổ; bảo thủ; kiên trì
固執
CỐ CHẤP
こ し つ
Sự cố chấp; sự cứng đầu cứng cổ; sự bảo thủ; sự kiên trì; cố chấp; cứng đầu; cứng cổ; bảo thủ; kiên trì
経済改革
への
固執
Kiên trì tiếp tục chính sách kinh tế
Sự cố chấp; sự cứng đầu cứng cổ; sự bảo thủ; sự kiên trì; cố chấp; cứng đầu; cứng cổ; bảo thủ; kiên trì
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 固執
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 固執する/こしつする |
| Quá khứ (た) | 固執した |
| Phủ định (未然) | 固執しない |
| Lịch sự (丁寧) | 固執します |
| te (て) | 固執して |
| Khả năng (可能) | 固執できる |
| Thụ động (受身) | 固執される |
| Sai khiến (使役) | 固執させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 固執させられる |
| Điều kiện (条件) | 固執すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 固執しろ |
| Ý chí (意向) | 固執しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 固執するな |

