Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
固定費 (こていひ) — phí cố định.
CỐ ĐỊNH PHÍ
固定費
phí cố định.
固定費用 こていひよう
費 「ひ」「あたい」「あたえ」
phí
固定 こてい
cố định; sự cố định; sự giữ nguyên; giữ nguyên; giữ cố định
固定した こていした
cố định.
固定する こてい
cố định; giữ nguyên; không thay đổi