Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
国家語 (こっかご) — quốc ngữ
QUỐC GIA NGỮ
国家語
quốc ngữ
家家 いえいえ
mỗi cái nhà hoặc gia đình,họ
国家 こっか
nước nhà
国家的 こっかてき
(thuộc) dân tộc; (thuộc) quốc gia
中国語 ちゅうごくご
tiếng Trung Quốc.
国家間 こっかかん
giữa các quốc gia