Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
国民性 (こくみんせい) — tính dân tộc.
QUỐC DÂN TÍNH
国民性
tính dân tộc.
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
国民的 こくみんてき
Mang tính quốc dân
日本国民 「にほんこくみん」「にっぽんこくみん」
tiếng nhật citizen(s)
万国民 ばんこくみん
những người (của) tất cả các dân tộc
他国民 たこくみん
những dân tộc khác; những người khác