Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
国 「くに」「こく」
đất nước; quốc gia; quê nhà
国国 くにぐに
những nước
研究 けんきゅう
sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
研究する けんきゅうする
khảo.
研究者 けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu.