Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
国章 (こくしょう) — quốc huy.
QUỐC CHƯƠNG
国章
quốc huy.
国 「くに」「こく」
đất nước; quốc gia; quê nhà
国国 くにぐに
những nước
章 「しょう」「あきら」
chương; hồi (sách)
市章 ししょう
biểu tượng của một thành phố
間章 かんしょう
sự xen vào, sự gián đoạn