Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土のう どのう
bao tải cát, bao đất
土のう袋 つちのうふくろ
túi dây rút, bao tải
国土の上に こくどのうえに
trên đất nước.
冥土の土産 めいどのみやげ
hàng mã; quà mang theo xuống âm phủ
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất