Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土佐弁 (とさべん) — Phương ngữ Tosa
THỔ TÁ BIỆN
土佐弁
Phương ngữ Tosa
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
弁当 べんとう
cơm hộp
弁 べん
van
弁者 べんしゃ
người nói, người diễn thuyết
弁方 べんがた
phương sách.