Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
土国 どこく
Thổ Nhĩ Kì
土地 とち
vùng đất; đất liền
土神 「つちがみ」「どじん」
thần thổ địa