Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土国 (どこく) — Thổ Nhĩ Kì
THỔ QUỐC
土国
Thổ Nhĩ Kì
国国 くにぐに
những nước
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
土地 とち
vùng đất; đất liền
土神 「つちがみ」「どじん」
thần thổ địa
土面 どめん
mặt nạ đất sét