Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土壌水 (どじょうすい) — nước ngầm, nước tầng thổ nhưỡng
THỔ NHƯỠNG THỦY
土壌水
nước ngầm, nước tầng thổ nhưỡng
土壌水分 どじょうすいぶん
độ ẩm đất
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
土国 どこく
Thổ Nhĩ Kì
土地 とち
vùng đất; đất liền
土神 「つちがみ」「どじん」
thần thổ địa