Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土栗 (つちぐり) — nấm sao đất hút ẩm, nấm sao đất phong vũ biểu
THỔ LẬT
土栗
nấm sao đất hút ẩm, nấm sao đất phong vũ biểu
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
土国 どこく
Thổ Nhĩ Kì
土地 とち
vùng đất; đất liền
土神 「つちがみ」「どじん」
thần thổ địa
土面 どめん
mặt nạ đất sét