Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土砂降り (どしゃぶり) — mưa như trút; mưa to; mưa xối xả
THỔ SA HÀNG
土砂降り
mưa như trút
土作り つちづくり
việc chuẩn bị đất; việc làm đất
降り 「ふり」「くだり」「おり」
sự rơi xuống
降り場 おりば
điểm dừng xe, điểm đón khách
降り口 「おりぐち」「おりくち」
cửa đi xuống; chỗ xuống
雪降り ゆきふり
tuyết rơi