Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
竜 りゅう
rồng
竜の年 りゅうのとし
năm con rồng
竜車 りゅうしゃ
xe của vua
竜の口 「たつのくち」「りゅうのくち」
vòi phun nước hình miệng rồng (thường thấy ở bồn rửa tay ở các đền, chùa)