圧伏 (あっぷく) — chế ngự; chinh phục (bằng sức mạnh hoặc sức mạnh quân sự)
圧伏
ÁP PHỤC
あ っ ぷ く
Chế ngự; chinh phục (bằng sức mạnh hoặc sức mạnh quân sự)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 圧伏
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧伏する/あっぷくする |
| Quá khứ (た) | 圧伏した |
| Phủ định (未然) | 圧伏しない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧伏します |
| te (て) | 圧伏して |
| Khả năng (可能) | 圧伏できる |
| Thụ động (受身) | 圧伏される |
| Sai khiến (使役) | 圧伏させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧伏させられる |
| Điều kiện (条件) | 圧伏すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧伏しろ |
| Ý chí (意向) | 圧伏しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧伏するな |

