圧倒的 (あっとうてき) — một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối
圧倒的
ÁP ĐẢO ĐÍCH
あ っ と う て き
Một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối
圧倒的
な
強
さを
見
せつける
Phô bày một sức mạnh vuợt trội
圧倒的 (あっとうてき) — một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối
ÁP ĐẢO ĐÍCH