Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
圧制的 (あっせいてき) — đàn áp, áp bức
ÁP CHẾ ĐÍCH
圧制的
đàn áp, áp bức
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
制 せい
chế; quy định
強制的 きょうせいてき
miễn cưỡng.
圧倒的 あっとうてき
một cách áp đảo; vượt trội; tuyệt đối