Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
圧力計 (あつりょくけい) — đồng hồ áp suất
ÁP LỰC KẾ
圧力計
đồng hồ áp suất
圧力計付フロアポンプ あつりょくけいつきフロアポンプ
bơm sàn có đồng hồ đo áp suất
汎用圧力計 はんようあつりょくけい
đồng hồ đo áp suất
グリセリン入圧力計 グリセリンにゅうあつりょくけい
đồng hồ đo áp suất glycerin
冷媒用圧力計 れいばいようあつりょくけい
đồng hồ áp suất dùng cho chất làm lạnh
ダイヤフラム圧力計 ダイヤフラムあつりょくけい
cơ hoành đánh giá