圧勝 (あっしょう) — sự chiến thắng áp đảo; sự thắng lợi hoàn toàn
圧勝
ÁP THẮNG
あ っ しょ う
Sự chiến thắng áp đảo; sự thắng lợi hoàn toàn
Bảng chia động từ 圧勝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧勝する/あっしょうする |
| Quá khứ (た) | 圧勝した |
| Phủ định (未然) | 圧勝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧勝します |
| te (て) | 圧勝して |
| Khả năng (可能) | 圧勝できる |
| Thụ động (受身) | 圧勝される |
| Sai khiến (使役) | 圧勝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧勝させられる |
| Điều kiện (条件) | 圧勝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧勝しろ |
| Ý chí (意向) | 圧勝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧勝するな |

