Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
圧搾機 (あっさくき) — máy ép.
ÁP TRÁ KI
圧搾機
máy ép.
空気圧搾機 くうきあっさくき
máy nén khí.
圧力 あつりょく
sức ép, áp lực
圧 あつ
áp lực
分圧 ぶんあつ
áp suất riêng phần
感圧 かんあつ
Cảm ứng, độ nhạy áp lực