在位 (ざいい) — tại vị.
在位
TẠI VỊ
ざ い い
Tại vị.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 在位
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 在位する/ざいいする |
| Quá khứ (た) | 在位した |
| Phủ định (未然) | 在位しない |
| Lịch sự (丁寧) | 在位します |
| te (て) | 在位して |
| Khả năng (可能) | 在位できる |
| Thụ động (受身) | 在位される |
| Sai khiến (使役) | 在位させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 在位させられる |
| Điều kiện (条件) | 在位すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 在位しろ |
| Ý chí (意向) | 在位しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 在位するな |

