Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
在庫切れ (ざいこぎれ) — hết hàng
TẠI KHỐ THIẾT
在庫切れ
hết hàng
存在 そんざい
sự tồn tại
現在 げんざい
bây giờ
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
一切れ ひときれ
một mảnh; một miếng
切れ手 きれて
người đàn ông (của) ability