地下化 (ちかか) — vùi lấp; sự sắp đặt ngầm (những cáp, etc.)
地下化
ĐỊA HẠ HÓA
ち か か
Vùi lấp; sự sắp đặt ngầm (những cáp, etc.)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 地下化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 地下化する/ちかかする |
| Quá khứ (た) | 地下化した |
| Phủ định (未然) | 地下化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 地下化します |
| te (て) | 地下化して |
| Khả năng (可能) | 地下化できる |
| Thụ động (受身) | 地下化される |
| Sai khiến (使役) | 地下化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 地下化させられる |
| Điều kiện (条件) | 地下化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 地下化しろ |
| Ý chí (意向) | 地下化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 地下化するな |

