Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地下水 (ちかすい) — nước ngầm.
ĐỊA HẠ THỦY
地下水
nước ngầm.
地下水栓用 ちかすいせんよう
vòi nước ngầm
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
水 「みず」「すい」「み」
nước
一下 いっか
một lần; một chút; một thoáng; một nhát; một phát; tạm thời; nhanh chóng