地割れ (じわれ) — sự nứt đất; vết nứt, khe nứt, vết nứt nẻ (đất)
地割れ
ĐỊA CÁT
じ わ れ
じ わ れ
Sự nứt đất; vết nứt, khe nứt, vết nứt nẻ (đất)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 地割れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 地割れする/じわれする |
| Quá khứ (た) | 地割れした |
| Phủ định (未然) | 地割れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 地割れします |
| te (て) | 地割れして |
| Khả năng (可能) | 地割れできる |
| Thụ động (受身) | 地割れされる |
| Sai khiến (使役) | 地割れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 地割れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 地割れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 地割れしろ |
| Ý chí (意向) | 地割れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 地割れするな |

