地域化 (ちいきか) — khu vực hoá
地域化
ĐỊA VỰC HÓA
ち い き か
Khu vực hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 地域化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 地域化する/ちいきかする |
| Quá khứ (た) | 地域化した |
| Phủ định (未然) | 地域化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 地域化します |
| te (て) | 地域化して |
| Khả năng (可能) | 地域化できる |
| Thụ động (受身) | 地域化される |
| Sai khiến (使役) | 地域化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 地域化させられる |
| Điều kiện (条件) | 地域化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 地域化しろ |
| Ý chí (意向) | 地域化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 地域化するな |

