Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地平面 (ちへいめん) — nằm ngang bay
ĐỊA BÌNH DIỆN
地平面
nằm ngang bay
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau