Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
息子 むすこ
con trai; (giải phẫu) dương vật
息子さん むすこさん
con trai người khác
一人息子 ひとりむすこ
người con trai duy nhất
生息子 きむすこ
trai tân; non nớt; chưa trưởng thành; thiếu kinh nghiệm