Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地植え (じうえ) — việc trồng trọt trên đất
ĐỊA THỰC
地植え
việc trồng trọt trên đất
植物 しょくぶつ
cỏ cây
植物性 しょくぶつせい
Đặc tính của thực vật
C3植物 シーさんしょくぶつ
thực vật C3
C4植物 シーよんしょくぶつ
thực vật C4
植物種 しょくぶつしゅ
loài thực vật