Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地獄耳 (じごくみみ) — sự ngu độn、tai vách mạch rừng
ĐỊA NGỤC NHĨ
地獄耳
sự ngu độn、tai vách mạch rừng
耳 「みみ」「のみ」
cái tai
目耳 めみみ
mắt và tai của chính mình
大耳 「おおみみ」「だいみみ」
nấm mọc nhĩ
口耳 こうじ
mồm và tai.
地獄 じごく
địa ngục