Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地球化 (ちきゅうか) — terraforming
ĐỊA CẦU HÓA
地球化
terraforming
地球化学 ちきゅうかがく
địa hoá học
地域化 ちいきか
khu vực hoá
地球 ちきゅう
quả đất; trái đất; địa cầu
野球 やきゅう
bóng chày.
地球上 ちきゅうじょう
trên trái đất