Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地縁 (ちえん) — mối ràng buộc cùng địa phương; mối quan hệ láng giềng
ĐỊA DUYÊN
地縁
mối ràng buộc cùng địa phương
地縁集団 ちえんしゅうだん
tổ dân phố
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn
回縁 「まわりぶち」「まわりえん」「かいえん」
gờ; mái đua
上縁 じょうえん
Cạnh trên