Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
地裁 (ちさい) — tòa án địa phương
ĐỊA TÀI
地裁
tòa án địa phương
地 「ち」「じ」「つち」「つし」
đất
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án
裁判する さいばんする
thẩm án.
裁判人 さいばんにん
xét đoán
裁判上 さいばんじょう
tư pháp